Bảng giá hàng hóa thế giới hôm nay

Giá 18 mặt hàng cập nhật lúc 10:32 13/10/2026 (giờ Việt Nam), nguồn Yahoo Finance. Vàng, bạc, bạch kim hiện giá giao ngay (kèm giá hợp đồng tương lai bên dưới). Các mặt hàng còn lại là giá hợp đồng tương lai, có ghi rõ kỳ hạn — hợp đồng càng xa ngày đáo hạn thì giá càng chênh so với giao ngay. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Cột “Quy ra tiền Việt” tính theo tỷ giá 1 USD = 25.934 đồng (cập nhật 09:26 13/10/2026). Đây là phép quy đổi thô, không phải giá mua bán tại Việt Nam — chưa gồm thuế, cước vận chuyển và chi phí chế biến. Xem công cụ quy đổi đầy đủ →

🛢️ Năng lượng

Mặt hàng Giá Quy ra tiền Việt Thay đổi % 30 phiên Thấp/Cao ngày 1 tuần 1 tháng 1 năm Biểu đồ
Dầu thô WTI USD/thùng 92,48 hđ T11/26 15.085 đồng/lít -1,260 -1,34% 92,17 – 93,49 +3,40% -7,57% +55,45%
Dầu Brent USD/thùng 105,29 17.175 đồng/lít -1,360 -1,28% 105,00 – 106,27 +4,68% +0,65% +66,28%
Khí tự nhiên USD/MMBtu 3,160 hđ T11/26 81.951 đồng/MMBtu -0,007 -0,22% 3,157 – 3,191 +1,48% +11,62% +1,35%
Xăng RBOB USD/gallon 3,129 hđ T12/26 21.433 đồng/lít -0,163 -4,96% 3,125 – 3,155 -4,42% -5,40% +69,68%

🌾 Nông sản

Mặt hàng Giá Quy ra tiền Việt Thay đổi % 30 phiên Thấp/Cao ngày 1 tuần 1 tháng 1 năm Biểu đồ
Ngô cents/giạ 478,00 hđ T12/26 4.880 đồng/kg -5,000 -1,04% 478,00 – 484,00 -5,91% -6,32% +16,37%
Đậu tương cents/giạ 1.277 hđ T11/26 12.164 đồng/kg -11,25 -0,87% 1.275 – 1.287 -2,03% -0,29% +26,67%
Khô đậu tương USD/tấn ngắn 363,60 hđ T12/26 10.394 đồng/kg -12,00 -3,19% 363,30 – 368,40 +2,89% +4,78% +36,44%
Dầu đậu tương cents/pound 68,25 hđ T12/26 39.022 đồng/kg -0,050 -0,07% 68,21 – 68,75 -1,91% -1,10% +36,39%
Lúa mì cents/giạ 666,75 hđ T12 6.354 đồng/kg -5,500 -0,82% 666,25 – 672,75 -5,32% -5,69% +34,22%

☕ Nguyên liệu CN

Mặt hàng Giá Quy ra tiền Việt Thay đổi % 30 phiên Thấp/Cao ngày 1 tuần 1 tháng 1 năm Biểu đồ
Cà phê Arabica cents/pound 289,90 hđ T12/26 165.749 đồng/kg dễ nhầm — bấm tên mặt hàng để đọc kỹ +2,950 +1,03% 283,50 – 290,95 -4,78% -7,57% -24,74%
Đường cents/pound 20,86 11.927 đồng/kg +0,610 +3,01% 20,00 – 20,89 +0,19% +14,93% +33,63%
Cacao USD/tấn 5.666 hđ T12/26 146.942 đồng/kg +1,000 +0,02% 5.554 – 5.801 -0,60% -4,50% -2,68%
Bông cents/pound 80,43 45.986 đồng/kg -0,110 -0,14% 80,01 – 81,07 +3,81% -2,37% +26,48%

🥇 Kim loại

Mặt hàng Giá Quy ra tiền Việt Thay đổi % 30 phiên Thấp/Cao ngày 1 tuần 1 tháng 1 năm Biểu đồ
Vàng USD/oz 4.182 giao ngay hđ T12/26: 4.202 130.769.661 đồng/lượng dễ nhầm — bấm tên mặt hàng để đọc kỹ +11,00 +0,26% 4.174 – 4.205 +0,35% -4,70% +1,66%
Bạc USD/oz 60,43 giao ngay hđ T12/26: 60,37 1.889.521 đồng/lượng +0,229 +0,38% 59,81 – 60,63 -1,30% -6,48% +20,43%
Đồng USD/pound 6,718 hđ T12/26 384.100 đồng/kg dễ nhầm — bấm tên mặt hàng để đọc kỹ +0,020 +0,29% 6,703 – 6,764 +1,87% +3,84% +31,71%
Bạch kim USD/oz 1.696 giao ngay hđ T1/27: 1.695 53.029.519 đồng/lượng +15,50 +0,92% 1.683 – 1.699 +0,13% -5,50% +1,52%
Nhôm USD/tấn 3.132 hđ T12/26 81.232 đồng/kg -2,000 -0,06% 3.123 – 3.160 -3,27% -7,41% +18,04%
Bấm “Xem” ở một mặt hàng để mở biểu đồ chi tiết
Hiểu đúng cột “Quy ra tiền Việt”

Số quy đổi trên là phép tính thô: giá sàn × tỷ giá × hệ số đổi đơn vị. Chưa gồm thuế, cước vận chuyển, bảo hiểm, chi phí chế biến và lãi phân phối, cũng chưa tính chênh lệch chất lượng. Đây KHÔNG phải giá mua bán tại Việt Nam và không phải khuyến nghị đầu tư.

Hai chỗ dễ hiểu nhầm nhất:

  • Vàng — con số trong bảng là giá vàng thế giới quy đổi, không phải giá vàng miếng SJC hay vàng nhẫn bán trong nước. Giá trong nước lâu nay cao hơn một khoảng đáng kể do hạn chế nhập khẩu và độc quyền thương hiệu.
  • Cà phê — bảng này yết cà phê Arabica (sàn New York), trong khi Tây Nguyên chủ yếu trồng Robusta (sàn London). Hai loại khác nhau, giá cũng khác nhau. Đừng lấy số này tính giá cà phê nhân xô.
  • Giá giao ngay khác giá hợp đồng tương lai. Hợp đồng tương lai là cam kết mua bán vào một tháng trong tương lai, nên giá đã cộng sẵn chi phí lưu kho và lãi suất từ nay đến lúc đó — càng xa ngày đáo hạn càng chênh nhiều. Ví dụ hợp đồng vàng tháng 12 thường cao hơn giá giao ngay khoảng 1–2%. Vàng, bạc, bạch kim trong bảng lấy giá giao ngay để khớp với con số bạn tra được ở nơi khác; các mặt hàng còn lại giữ giá hợp đồng vì đó mới là chuẩn của thị trường và của sàn giao dịch.

Muốn tính thành tiền theo số lượng cụ thể, dùng công cụ quy đổi — nhập số kg, số lít, số lượng vàng là ra ngay thành tiền.

Vì sao bảng này không có Cà phê Robusta, Cao su, Quặng sắt, Kẽm, Chì, Niken, Thiếc?

Những mặt hàng đó giao dịch trên các sàn LME, ICE châu Âu, Thượng Hải và Singapore. Dữ liệu giá của các sàn này có bản quyền, không có nguồn miễn phí công khai nào đủ tin cậy. Chúng tôi đã thử và phát hiện các nguồn miễn phí trả về giá của mặt hàng khác — nên quyết định để trống thay vì đưa bạn một con số sai.

Cần giá những mặt hàng này, vui lòng liên hệ để được tư vấn. Trang giới thiệu từng mặt hàng vẫn còn: Cà phê Robusta , Cao su , Quặng sắt , Kẽm , Chì , Niken , Thiếc .

📈 Mở tài khoản giao dịch hàng hóa

Để lại thông tin, đội ngũ Bến Hàng Hóa sẽ tư vấn miễn phí về cách giao dịch hàng hóa qua đối tác là Thành viên của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) — ký quỹ, phí, và chiến lược phù hợp.

Thông tin của bạn được bảo mật, chỉ dùng để tư vấn.

⚠️ Giao dịch hàng hóa phái sinh sử dụng đòn bẩy, tiềm ẩn rủi ro mất vốn — cân nhắc kỹ trước khi tham gia. Tư vấn miễn phí, không ràng buộc.

💬Chat Zalo 📞083 795 5858 Fanpage