📊 Bảng giá hàng hóa

Bấm vào một mặt hàng bên trái để xem biểu đồ. Phần lớn mã là real-time miễn phí (vàng, bạc, đồng, dầu, kim loại cơ bản, nông sản, cà phê...). Vài mã gắn nhãn hạn chế chưa có dữ liệu miễn phí công khai. Chỉ mang tính tham khảo.
🛢️ Năng lượng
Dầu thô WTI USD/thùng
Dầu Brent USD/thùng
Khí tự nhiên USD/MMBtu
Xăng RBOB USD/gallon
🌾 Nông sản
Ngô cents/giạ
Đậu tương cents/giạ
Khô đậu tươnghạn chế USD/tấn ngắn
Dầu đậu tươnghạn chế cents/pound
Lúa mì cents/giạ
☕ Nguyên liệu CN
Cà phê Arabica cents/pound
Cà phê Robustahạn chế USD/tấn
Đường cents/pound
Cacao USD/tấn
Bông cents/pound
Cao suhạn chế CNY/tấn
🥇 Kim loại
Vàng USD/oz
Bạc USD/oz
Đồng USD/pound
Bạch kim USD/oz
Quặng sắthạn chế USD/tấn
Nhôm USD/tấn
Kẽm USD/tấn
Chì USD/tấn
Niken USD/tấn
Thiếc USD/tấn