Quy đổi giá hàng hóa thế giới ra tiền Việt

Giá trên sàn quốc tế yết bằng những đơn vị người Việt khó hình dung — cents/giạ, USD/pound, USD/ounce, USD/thùng. Trang này đổi hết sang đồng/kg, đồng/lít, đồng/lượng để bạn nhìn phát biết ngay đắt hay rẻ.

Tỷ giá đang dùng 1 USD = 25.934 đồng cập nhật 09:26 13/10/2026
Giá hàng hóa 18 mặt hàng cập nhật 10:32 13/10/2026
Nguồn: Yahoo Finance. Tỷ giá thị trường quốc tế, không phải giá mua bán đô la tại quầy ngân hàng.

Tính thành tiền theo số lượng

—

Bảng quy đổi đầy đủ hôm nay

Số ở cột “Giá quy đổi” là kết quả của phép tính: giá sàn × tỷ giá ÷ hệ số đổi đơn vị. Bấm vào tên mặt hàng để xem biểu đồ và thông số hợp đồng.

Vì sao giá vàng ở đây có thể khác chỗ khác?

Hàng hoá có hai loại giá. Giá giao ngay là giá mua bán ngay lúc này. Giá hợp đồng tương lai là cam kết mua bán vào một tháng trong tương lai, nên đã cộng sẵn chi phí lưu kho và lãi suất từ nay đến lúc đó — hợp đồng càng xa ngày đáo hạn thì giá càng cao hơn giao ngay.

Trang này lấy giá giao ngay cho vàng, bạc, bạch kim, vì đó là con số bạn tra ở đâu cũng thấy. Các mặt hàng còn lại (dầu, ngô, cà phê, đường…) dùng giá hợp đồng tương lai có ghi rõ kỳ hạn, vì với những mặt hàng đó thì chính hợp đồng tương lai mới là giá chuẩn mà thị trường và báo chí dùng.

🛢️ Năng lượng

Mặt hàng Giá sàn Giá quy đổi Đơn vị khác Cách đổi đơn vị
Dầu thô WTI 92,48 USD/thùng hđ T11/26 15.085 đồng/lít 2,4 triệuđồng/thùng 1 thùng dầu = 42 gallon Mỹ = 158,99 lít
Dầu Brent 105,29 USD/thùng hợp đồng tương lai 17.175 đồng/lít 2,7 triệuđồng/thùng 1 thùng dầu = 42 gallon Mỹ = 158,99 lít
Khí tự nhiên 3,160 USD/MMBtu hđ T11/26 81.951 đồng/MMBtu — MMBtu là một triệu đơn vị nhiệt Anh — đơn vị đo năng lượng, tương đương khoảng 28 mét khối khí thiên nhiên (tuỳ nhiệt trị từng mỏ)
Xăng RBOB 3,129 USD/gallon hđ T12/26 21.433 đồng/lít — 1 gallon Mỹ = 3,785 lít

🌾 Nông sản

Mặt hàng Giá sàn Giá quy đổi Đơn vị khác Cách đổi đơn vị
Ngô 478,00 cents/giạ hđ T12/26 4.880 đồng/kg 4,9 triệuđồng/tấn 1 giạ ngô = 56 pound = 25,40 kg (quy ước của Bộ Nông nghiệp Mỹ)
Đậu tương 1.277 cents/giạ hđ T11/26 12.164 đồng/kg 12,2 triệuđồng/tấn 1 giạ đậu tương = 60 pound = 27,22 kg
Khô đậu tương 363,60 USD/tấn ngắn hđ T12/26 10.394 đồng/kg 10,4 triệuđồng/tấn 1 tấn ngắn của Mỹ = 907,18 kg (khác tấn 1.000 kg ta hay dùng)
Dầu đậu tương 68,25 cents/pound hđ T12/26 39.022 đồng/kg — 1 pound = 0,4536 kg
Lúa mì 666,75 cents/giạ hđ T12 6.354 đồng/kg 6,4 triệuđồng/tấn 1 giạ lúa mì = 60 pound = 27,22 kg

☕ Nguyên liệu CN

Mặt hàng Giá sàn Giá quy đổi Đơn vị khác Cách đổi đơn vị
Cà phê Arabica 289,90 cents/pound hđ T12/26 165.749 đồng/kg — 1 pound = 0,4536 kg
Đường 20,86 cents/pound hợp đồng tương lai 11.927 đồng/kg — 1 pound = 0,4536 kg
Cacao 5.666 USD/tấn hđ T12/26 146.942 đồng/kg 146,9 triệuđồng/tấn 1 tấn = 1.000 kg
Bông 80,43 cents/pound hợp đồng tương lai 45.986 đồng/kg — 1 pound = 0,4536 kg

🥇 Kim loại

Mặt hàng Giá sàn Giá quy đổi Đơn vị khác Cách đổi đơn vị
Vàng 4.182 USD/oz giao ngay 130.769.661 đồng/lượng 13,1 triệuđồng/chỉ 1 ounce troy = 31,1035 gam; 1 lượng Việt Nam = 37,5 gam → 1 ounce ≈ 0,8294 lượng
Bạc 60,43 USD/oz giao ngay 1.889.521 đồng/lượng 50,4 triệuđồng/kg 1 ounce troy = 31,1035 gam; 1 lượng = 37,5 gam → 1 ounce ≈ 0,8294 lượng
Đồng 6,718 USD/pound hđ T12/26 384.100 đồng/kg 384,1 triệuđồng/tấn 1 pound = 0,4536 kg
Bạch kim 1.696 USD/oz giao ngay 53.029.519 đồng/lượng 5,3 triệuđồng/chỉ 1 ounce troy = 31,1035 gam; 1 lượng = 37,5 gam → 1 ounce ≈ 0,8294 lượng
Nhôm 3.132 USD/tấn hđ T12/26 81.232 đồng/kg 81,2 triệuđồng/tấn 1 tấn = 1.000 kg

Từng mặt hàng cần lưu ý gì

Con số quy đổi không phải giá mua bán tại Việt Nam. Mỗi mặt hàng chênh lệch vì một lý do khác nhau — đọc kỹ trước khi dùng số để tính toán.

Dầu thô WTI 15.085 đồng/lít

Đây là giá dầu thô nguyên liệu, chưa qua lọc. Giá xăng dầu bán lẻ ở Việt Nam do liên Bộ Công Thương – Tài chính điều hành, cộng thêm chi phí lọc dầu, thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, chi phí kinh doanh và quỹ bình ổn — nên luôn cao hơn con số này khá nhiều.

Cách tính: 92,48 USD/thùng (hợp đồng T11/26) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 thùng dầu = 42 gallon Mỹ = 158,99 lít)

Dầu Brent 17.175 đồng/lít

Dầu Brent là dầu thô Biển Bắc, dùng làm giá tham chiếu cho phần lớn dầu nhập khẩu vào châu Á. Vẫn là giá nguyên liệu thô — chưa gồm chi phí lọc, thuế và phí như giá xăng dầu bán lẻ trong nước.

Cách tính: 105,29 USD/thùng (hợp đồng tương lai) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 thùng dầu = 42 gallon Mỹ = 158,99 lít)

Khí tự nhiên 81.951 đồng/MMBtu

Đây là giá khí giao tại điểm Henry Hub (bang Louisiana, Mỹ). Giá khí bán tại Việt Nam khác hẳn: khí trong nước theo hợp đồng dài hạn, còn khí hoá lỏng nhập khẩu (LNG) phải cộng chi phí hoá lỏng, vận chuyển bằng tàu chuyên dụng và tái hoá khí.

Cách tính: 3,160 USD/MMBtu (hợp đồng T11/26) × 25.934 đồng/USD ÷ (MMBtu là một triệu đơn vị nhiệt Anh — đơn vị đo năng lượng, tương đương khoảng 28 mét khối khí thiên nhiên (tuỳ nhiệt trị từng mỏ))

Xăng RBOB 21.433 đồng/lít

RBOB là xăng thành phẩm giao tại Mỹ, chưa pha thêm ethanol và chưa có thuế. Giá xăng bán lẻ tại Việt Nam do Nhà nước điều hành theo kỳ, gồm giá nhập khẩu cộng thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, chi phí kinh doanh định mức, lợi nhuận định mức và trích/chi quỹ bình ổn. Đừng lấy con số này so thẳng với giá ở cây xăng.

Cách tính: 3,129 USD/gallon (hợp đồng T12/26) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 gallon Mỹ = 3,785 lít)

Ngô 4.880 đồng/kg

Giá ngô hạt giao tại sàn Chicago. Ngô nhập về Việt Nam làm thức ăn chăn nuôi còn cộng cước tàu biển, bảo hiểm, thuế nhập khẩu, phí bốc dỡ tại cảng và lãi của nhà nhập khẩu — giá về đến nhà máy cao hơn.

Cách tính: 478,00 cents/giạ (hợp đồng T12/26) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 giạ ngô = 56 pound = 25,40 kg (quy ước của Bộ Nông nghiệp Mỹ))

Đậu tương 12.164 đồng/kg

Giá hạt đậu tương giao tại sàn Chicago, chưa gồm cước vận chuyển về Việt Nam, thuế và phí nhập khẩu.

Cách tính: 1.277 cents/giạ (hợp đồng T11/26) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 giạ đậu tương = 60 pound = 27,22 kg)

Khô đậu tương 10.394 đồng/kg

Khô đậu tương là bã ép dầu, nguyên liệu chính của thức ăn chăn nuôi. Giá về đến nhà máy Việt Nam còn cộng cước tàu, thuế nhập khẩu và phí bốc dỡ.

Cách tính: 363,60 USD/tấn ngắn (hợp đồng T12/26) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 tấn ngắn của Mỹ = 907,18 kg (khác tấn 1.000 kg ta hay dùng))

Dầu đậu tương 39.022 đồng/kg

Đây là dầu đậu tương thô trên sàn, chưa tinh luyện và chưa đóng chai. Dầu ăn bán ở siêu thị còn cộng chi phí tinh luyện, bao bì, phân phối và thuế.

Cách tính: 68,25 cents/pound (hợp đồng T12/26) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 pound = 0,4536 kg)

Lúa mì 6.354 đồng/kg

Lúa mì hạt tại sàn Chicago (loại SRW — lúa mì đỏ mềm vụ đông). Bột mì bán tại Việt Nam còn cộng cước nhập khẩu, chi phí xay xát và phân phối.

Cách tính: 666,75 cents/giạ (hợp đồng T12) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 giạ lúa mì = 60 pound = 27,22 kg)

Cà phê Arabica 165.749 đồng/kg

⚠️ Đây là cà phê ARABICA trên sàn New York. Tây Nguyên chủ yếu trồng ROBUSTA — loại đó yết giá ở sàn London, thường thấp hơn Arabica đáng kể và biến động khác hẳn. KHÔNG dùng con số này để tính giá cà phê nhân xô Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng. Giá thu mua tại vườn còn trừ lùi theo chất lượng, độ ẩm và tỷ lệ hạt đen vỡ.

Cách tính: 289,90 cents/pound (hợp đồng T12/26) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 pound = 0,4536 kg)

Đường 11.927 đồng/kg

Đường thô số 11 giao tại sàn quốc tế, chưa tinh luyện. Đường trắng bán lẻ ở Việt Nam cao hơn nhiều vì còn chi phí tinh luyện, đóng gói, phân phối, thuế nhập khẩu (trong và ngoài hạn ngạch chịu thuế khác nhau) và thuế giá trị gia tăng.

Cách tính: 20,86 cents/pound (hợp đồng tương lai) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 pound = 0,4536 kg)

Cacao 146.942 đồng/kg

Giá hạt cacao khô trên sàn quốc tế. Cacao trồng ở Bến Tre, Đắk Lắk bán theo giá thoả thuận với đơn vị thu mua, thường bám giá sàn nhưng trừ lùi theo chất lượng lên men và độ ẩm.

Cách tính: 5.666 USD/tấn (hợp đồng T12/26) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 tấn = 1.000 kg)

Bông 45.986 đồng/kg

Bông xơ giao tại sàn Mỹ. Việt Nam nhập gần như toàn bộ bông cho ngành dệt may — giá về nhà máy còn cộng cước tàu, bảo hiểm và phí nhập khẩu.

Cách tính: 80,43 cents/pound (hợp đồng tương lai) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 pound = 0,4536 kg)

Vàng 130.769.661 đồng/lượng

⚠️ Đây là giá vàng THẾ GIỚI (giá giao ngay) quy đổi, KHÔNG phải giá vàng miếng SJC hay vàng nhẫn bán trong nước. Giá vàng miếng trong nước lâu nay cao hơn giá thế giới quy đổi một khoảng đáng kể, do hạn chế nhập khẩu và độc quyền thương hiệu vàng miếng. Muốn biết giá mua bán thật, phải xem bảng giá của doanh nghiệp kinh doanh vàng tại đúng thời điểm giao dịch. Con số này cũng chưa gồm thuế và chênh lệch mua – bán.

Cách tính: 4.182 USD/oz (giá giao ngay) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 ounce troy = 31,1035 gam; 1 lượng Việt Nam = 37,5 gam → 1 ounce ≈ 0,8294 lượng) — hợp đồng tương lai T12/26 đang cao hơn giá giao ngay 0,46%.

Bạc 1.889.521 đồng/lượng

Giá bạc giao trên sàn quốc tế, loại bạc nguyên chất 99,9%. Bạc miếng và bạc trang sức bán trong nước còn cộng chi phí gia công, thương hiệu và chênh lệch mua – bán của cửa hàng.

Cách tính: 60,43 USD/oz (giá giao ngay) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 ounce troy = 31,1035 gam; 1 lượng = 37,5 gam → 1 ounce ≈ 0,8294 lượng) — hợp đồng tương lai T12/26 đang thấp hơn giá giao ngay 0,10%.

Đồng 384.100 đồng/kg

⚠️ Đây là giá đồng trên sàn COMEX (Mỹ). Giá đồng sàn London (LME) — mốc tham chiếu quen thuộc hơn với người mua châu Á — có thể chênh vài phần trăm so với COMEX, tuỳ chính sách thuế và cung cầu từng thị trường. Dây điện, ống đồng, đồng phế liệu tại Việt Nam lại có giá khác nữa, tuỳ độ tinh khiết, chi phí gia công và khâu thu mua.

Cách tính: 6,718 USD/pound (hợp đồng T12/26) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 pound = 0,4536 kg)

Bạch kim 53.029.519 đồng/lượng

Bạch kim chủ yếu dùng trong công nghiệp (bộ lọc khí thải ô tô, thiết bị y tế) chứ ít mua bán tích trữ như vàng ở Việt Nam. Trang sức bạch kim đắt hơn nhiều vì cộng chi phí chế tác.

Cách tính: 1.696 USD/oz (giá giao ngay) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 ounce troy = 31,1035 gam; 1 lượng = 37,5 gam → 1 ounce ≈ 0,8294 lượng) — hợp đồng tương lai T1/27 đang thấp hơn giá giao ngay 0,06%.

Nhôm 81.232 đồng/kg

Giá nhôm thỏi nguyên chất trên sàn. Nhôm định hình, nhôm tấm bán tại Việt Nam cao hơn vì cộng chi phí đùn ép, sơn phủ, cắt theo yêu cầu và vận chuyển.

Cách tính: 3.132 USD/tấn (hợp đồng T12/26) × 25.934 đồng/USD ÷ (1 tấn = 1.000 kg)

Miễn trừ trách nhiệm. Số quy đổi trên là phép tính thô: giá sàn × tỷ giá × hệ số đổi đơn vị. Chưa gồm thuế, cước vận chuyển, bảo hiểm, chi phí chế biến và lãi phân phối, cũng chưa tính chênh lệch chất lượng. Đây KHÔNG phải giá mua bán tại Việt Nam và không phải khuyến nghị đầu tư.

📈 Mở tài khoản giao dịch hàng hóa

Để lại thông tin, đội ngũ Bến Hàng Hóa sẽ tư vấn miễn phí về cách giao dịch hàng hóa qua đối tác là Thành viên của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) — ký quỹ, phí, và chiến lược phù hợp.

Thông tin của bạn được bảo mật, chỉ dùng để tư vấn.

⚠️ Giao dịch hàng hóa phái sinh sử dụng đòn bẩy, tiềm ẩn rủi ro mất vốn — cân nhắc kỹ trước khi tham gia. Tư vấn miễn phí, không ràng buộc.

💬Chat Zalo 📞083 795 5858 Fanpage