Giá trên sàn quốc tế yết bằng những đơn vị người Việt khó hình dung — cents/giạ, USD/pound, USD/ounce, USD/thùng. Trang này đổi hết sang đồng/kg, đồng/lít, đồng/lượng để bạn nhìn phát biết ngay đắt hay rẻ.
Số ở cột “Giá quy đổi” là kết quả của phép tính: giá sàn × tỷ giá ÷ hệ số đổi đơn vị. Bấm vào tên mặt hàng để xem biểu đồ và thông số hợp đồng.
Hàng hoá có hai loại giá. Giá giao ngay là giá mua bán ngay lúc này. Giá hợp đồng tương lai là cam kết mua bán vào một tháng trong tương lai, nên đã cộng sẵn chi phí lưu kho và lãi suất từ nay đến lúc đó — hợp đồng càng xa ngày đáo hạn thì giá càng cao hơn giao ngay.
Trang này lấy giá giao ngay cho vàng, bạc, bạch kim, vì đó là con số bạn tra ở đâu cũng thấy. Các mặt hàng còn lại (dầu, ngô, cà phê, đường…) dùng giá hợp đồng tương lai có ghi rõ kỳ hạn, vì với những mặt hàng đó thì chính hợp đồng tương lai mới là giá chuẩn mà thị trường và báo chí dùng.
| Mặt hàng | Giá sàn | Giá quy đổi | Đơn vị khác | Cách đổi đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dầu thô WTI | 82,40 USD/thùng hđ T9/26 | 13.551 đồng/lít | 2,2 triệuđồng/thùng | 1 thùng dầu = 42 gallon Mỹ = 158,99 lít |
| Dầu Brent | 88,59 USD/thùng hợp đồng tương lai | 14.569 đồng/lít | 2,3 triệuđồng/thùng | 1 thùng dầu = 42 gallon Mỹ = 158,99 lít |
| Khí tự nhiên | 2,715 USD/MMBtu hđ T9/26 | 70.989 đồng/MMBtu | — | MMBtu là một triệu đơn vị nhiệt Anh — đơn vị đo năng lượng, tương đương khoảng 28 mét khối khí thiên nhiên (tuỳ nhiệt trị từng mỏ) |
| Xăng RBOB | 2,901 USD/gallon hđ T9/26 | 20.037 đồng/lít | — | 1 gallon Mỹ = 3,785 lít |
| Mặt hàng | Giá sàn | Giá quy đổi | Đơn vị khác | Cách đổi đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Ngô | 483,75 cents/giạ hđ T12/26 | 4.980 đồng/kg | 5 triệuđồng/tấn | 1 giạ ngô = 56 pound = 25,40 kg (quy ước của Bộ Nông nghiệp Mỹ) |
| Đậu tương | 1.191 cents/giạ hđ T11/26 | 11.445 đồng/kg | 11,4 triệuđồng/tấn | 1 giạ đậu tương = 60 pound = 27,22 kg |
| Khô đậu tương | 315,80 USD/tấn ngắn hđ T12/26 | 9.102 đồng/kg | 9,1 triệuđồng/tấn | 1 tấn ngắn của Mỹ = 907,18 kg (khác tấn 1.000 kg ta hay dùng) |
| Dầu đậu tương | 68,83 cents/pound hđ T12/26 | 39.677 đồng/kg | — | 1 pound = 0,4536 kg |
| Lúa mì | 689,00 cents/giạ hđ T9 | 6.619 đồng/kg | 6,6 triệuđồng/tấn | 1 giạ lúa mì = 60 pound = 27,22 kg |
| Mặt hàng | Giá sàn | Giá quy đổi | Đơn vị khác | Cách đổi đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Cà phê Arabica | 312,00 cents/pound hđ T12/26 | 179.850 đồng/kg | — | 1 pound = 0,4536 kg |
| Đường | 16,60 cents/pound hđ T10/26 | 9.569 đồng/kg | — | 1 pound = 0,4536 kg |
| Cacao | 5.786 USD/tấn hđ T12/26 | 151.287 đồng/kg | 151,3 triệuđồng/tấn | 1 tấn = 1.000 kg |
| Bông | 84,71 cents/pound hợp đồng tương lai | 48.830 đồng/kg | — | 1 pound = 0,4536 kg |
| Mặt hàng | Giá sàn | Giá quy đổi | Đơn vị khác | Cách đổi đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Vàng | 4.378 USD/oz giao ngay | 138.000.380 đồng/lượng | 13,8 triệuđồng/chỉ | 1 ounce troy = 31,1035 gam; 1 lượng Việt Nam = 37,5 gam → 1 ounce ≈ 0,8294 lượng |
| Bạc | 64,83 USD/oz giao ngay | 2.043.620 đồng/lượng | 54,5 triệuđồng/kg | 1 ounce troy = 31,1035 gam; 1 lượng = 37,5 gam → 1 ounce ≈ 0,8294 lượng |
| Đồng | 6,607 USD/pound hđ T9/26 | 380.856 đồng/kg | 380,9 triệuđồng/tấn | 1 pound = 0,4536 kg |
| Bạch kim | 1.755 USD/oz giao ngay | 55.324.987 đồng/lượng | 5,5 triệuđồng/chỉ | 1 ounce troy = 31,1035 gam; 1 lượng = 37,5 gam → 1 ounce ≈ 0,8294 lượng |
| Nhôm | 3.418 USD/tấn hđ T10/26 | 89.370 đồng/kg | 89,4 triệuđồng/tấn | 1 tấn = 1.000 kg |
Con số quy đổi không phải giá mua bán tại Việt Nam. Mỗi mặt hàng chênh lệch vì một lý do khác nhau — đọc kỹ trước khi dùng số để tính toán.
Đây là giá dầu thô nguyên liệu, chưa qua lọc. Giá xăng dầu bán lẻ ở Việt Nam do liên Bộ Công Thương – Tài chính điều hành, cộng thêm chi phí lọc dầu, thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, chi phí kinh doanh và quỹ bình ổn — nên luôn cao hơn con số này khá nhiều.
Cách tính: 82,40 USD/thùng (hợp đồng T9/26) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 thùng dầu = 42 gallon Mỹ = 158,99 lít)
Dầu Brent là dầu thô Biển Bắc, dùng làm giá tham chiếu cho phần lớn dầu nhập khẩu vào châu Á. Vẫn là giá nguyên liệu thô — chưa gồm chi phí lọc, thuế và phí như giá xăng dầu bán lẻ trong nước.
Cách tính: 88,59 USD/thùng (hợp đồng tương lai) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 thùng dầu = 42 gallon Mỹ = 158,99 lít)
Đây là giá khí giao tại điểm Henry Hub (bang Louisiana, Mỹ). Giá khí bán tại Việt Nam khác hẳn: khí trong nước theo hợp đồng dài hạn, còn khí hoá lỏng nhập khẩu (LNG) phải cộng chi phí hoá lỏng, vận chuyển bằng tàu chuyên dụng và tái hoá khí.
Cách tính: 2,715 USD/MMBtu (hợp đồng T9/26) × 26.147 đồng/USD ÷ (MMBtu là một triệu đơn vị nhiệt Anh — đơn vị đo năng lượng, tương đương khoảng 28 mét khối khí thiên nhiên (tuỳ nhiệt trị từng mỏ))
RBOB là xăng thành phẩm giao tại Mỹ, chưa pha thêm ethanol và chưa có thuế. Giá xăng bán lẻ tại Việt Nam do Nhà nước điều hành theo kỳ, gồm giá nhập khẩu cộng thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, chi phí kinh doanh định mức, lợi nhuận định mức và trích/chi quỹ bình ổn. Đừng lấy con số này so thẳng với giá ở cây xăng.
Cách tính: 2,901 USD/gallon (hợp đồng T9/26) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 gallon Mỹ = 3,785 lít)
Giá ngô hạt giao tại sàn Chicago. Ngô nhập về Việt Nam làm thức ăn chăn nuôi còn cộng cước tàu biển, bảo hiểm, thuế nhập khẩu, phí bốc dỡ tại cảng và lãi của nhà nhập khẩu — giá về đến nhà máy cao hơn.
Cách tính: 483,75 cents/giạ (hợp đồng T12/26) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 giạ ngô = 56 pound = 25,40 kg (quy ước của Bộ Nông nghiệp Mỹ))
Giá hạt đậu tương giao tại sàn Chicago, chưa gồm cước vận chuyển về Việt Nam, thuế và phí nhập khẩu.
Cách tính: 1.191 cents/giạ (hợp đồng T11/26) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 giạ đậu tương = 60 pound = 27,22 kg)
Khô đậu tương là bã ép dầu, nguyên liệu chính của thức ăn chăn nuôi. Giá về đến nhà máy Việt Nam còn cộng cước tàu, thuế nhập khẩu và phí bốc dỡ.
Cách tính: 315,80 USD/tấn ngắn (hợp đồng T12/26) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 tấn ngắn của Mỹ = 907,18 kg (khác tấn 1.000 kg ta hay dùng))
Đây là dầu đậu tương thô trên sàn, chưa tinh luyện và chưa đóng chai. Dầu ăn bán ở siêu thị còn cộng chi phí tinh luyện, bao bì, phân phối và thuế.
Cách tính: 68,83 cents/pound (hợp đồng T12/26) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 pound = 0,4536 kg)
Lúa mì hạt tại sàn Chicago (loại SRW — lúa mì đỏ mềm vụ đông). Bột mì bán tại Việt Nam còn cộng cước nhập khẩu, chi phí xay xát và phân phối.
Cách tính: 689,00 cents/giạ (hợp đồng T9) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 giạ lúa mì = 60 pound = 27,22 kg)
⚠️ Đây là cà phê ARABICA trên sàn New York. Tây Nguyên chủ yếu trồng ROBUSTA — loại đó yết giá ở sàn London, thường thấp hơn Arabica đáng kể và biến động khác hẳn. KHÔNG dùng con số này để tính giá cà phê nhân xô Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng. Giá thu mua tại vườn còn trừ lùi theo chất lượng, độ ẩm và tỷ lệ hạt đen vỡ.
Cách tính: 312,00 cents/pound (hợp đồng T12/26) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 pound = 0,4536 kg)
Đường thô số 11 giao tại sàn quốc tế, chưa tinh luyện. Đường trắng bán lẻ ở Việt Nam cao hơn nhiều vì còn chi phí tinh luyện, đóng gói, phân phối, thuế nhập khẩu (trong và ngoài hạn ngạch chịu thuế khác nhau) và thuế giá trị gia tăng.
Cách tính: 16,60 cents/pound (hợp đồng T10/26) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 pound = 0,4536 kg)
Giá hạt cacao khô trên sàn quốc tế. Cacao trồng ở Bến Tre, Đắk Lắk bán theo giá thoả thuận với đơn vị thu mua, thường bám giá sàn nhưng trừ lùi theo chất lượng lên men và độ ẩm.
Cách tính: 5.786 USD/tấn (hợp đồng T12/26) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 tấn = 1.000 kg)
Bông xơ giao tại sàn Mỹ. Việt Nam nhập gần như toàn bộ bông cho ngành dệt may — giá về nhà máy còn cộng cước tàu, bảo hiểm và phí nhập khẩu.
Cách tính: 84,71 cents/pound (hợp đồng tương lai) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 pound = 0,4536 kg)
⚠️ Đây là giá vàng THẾ GIỚI (giá giao ngay) quy đổi, KHÔNG phải giá vàng miếng SJC hay vàng nhẫn bán trong nước. Giá vàng miếng trong nước lâu nay cao hơn giá thế giới quy đổi một khoảng đáng kể, do hạn chế nhập khẩu và độc quyền thương hiệu vàng miếng. Muốn biết giá mua bán thật, phải xem bảng giá của doanh nghiệp kinh doanh vàng tại đúng thời điểm giao dịch. Con số này cũng chưa gồm thuế và chênh lệch mua – bán.
Cách tính: 4.378 USD/oz (giá giao ngay) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 ounce troy = 31,1035 gam; 1 lượng Việt Nam = 37,5 gam → 1 ounce ≈ 0,8294 lượng) — hợp đồng tương lai T12/26 đang cao hơn giá giao ngay 1,24%.
Giá bạc giao trên sàn quốc tế, loại bạc nguyên chất 99,9%. Bạc miếng và bạc trang sức bán trong nước còn cộng chi phí gia công, thương hiệu và chênh lệch mua – bán của cửa hàng.
Cách tính: 64,83 USD/oz (giá giao ngay) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 ounce troy = 31,1035 gam; 1 lượng = 37,5 gam → 1 ounce ≈ 0,8294 lượng) — hợp đồng tương lai T9/26 đang cao hơn giá giao ngay 0,00%.
⚠️ Đây là giá đồng trên sàn COMEX (Mỹ). Giá đồng sàn London (LME) — mốc tham chiếu quen thuộc hơn với người mua châu Á — có thể chênh vài phần trăm so với COMEX, tuỳ chính sách thuế và cung cầu từng thị trường. Dây điện, ống đồng, đồng phế liệu tại Việt Nam lại có giá khác nữa, tuỳ độ tinh khiết, chi phí gia công và khâu thu mua.
Cách tính: 6,607 USD/pound (hợp đồng T9/26) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 pound = 0,4536 kg)
Bạch kim chủ yếu dùng trong công nghiệp (bộ lọc khí thải ô tô, thiết bị y tế) chứ ít mua bán tích trữ như vàng ở Việt Nam. Trang sức bạch kim đắt hơn nhiều vì cộng chi phí chế tác.
Cách tính: 1.755 USD/oz (giá giao ngay) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 ounce troy = 31,1035 gam; 1 lượng = 37,5 gam → 1 ounce ≈ 0,8294 lượng) — hợp đồng tương lai T10/26 đang cao hơn giá giao ngay 0,10%.
Giá nhôm thỏi nguyên chất trên sàn. Nhôm định hình, nhôm tấm bán tại Việt Nam cao hơn vì cộng chi phí đùn ép, sơn phủ, cắt theo yêu cầu và vận chuyển.
Cách tính: 3.418 USD/tấn (hợp đồng T10/26) × 26.147 đồng/USD ÷ (1 tấn = 1.000 kg)
Để lại thông tin, đội ngũ Bến Hàng Hóa sẽ tư vấn miễn phí về cách giao dịch hàng hóa qua đối tác là Thành viên của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) — ký quỹ, phí, và chiến lược phù hợp.